AVK VAN MỘT CHIỀU CÁNH LẬT DÀNH CHO NƯỚC THẢI SERIES 41, MẶT TỰA ĐÀN HỒI, PN10/16
| Phiên bản 41/21-001 | |
|---|---|
| Kết nối | Mặt bích |
| Vật liệu | Gang dẻo |
| Dải DN | DN50 - DN300 |
| Cấp PN | PN 16 |


| 1. | Bu lông | Thép không gỉ A4 |
| 2. | Đai ốc | Thép không gỉ A2 |
| 3. | Long đen | Thép không gỉ A4 |
| 4. | Ống lót | Polyamide |
| 5. | Đĩa van | |
| 6. | Thân van | Gang dẻo GJS-500-7 (GGG-50) |
| 7. | Gioăng | Cao su EPDM |
| 8. | Bu lông | Thép không gỉ A2 |
| 9. | Chốt | Thép không gỉ A4 |
| 10. | Bản lề | Thép không gỉ 316 |
| 11. | Then | Thép không gỉ A4 |
| 12. | Nắp van | Gang dẻo GJS-500-7 (GGG-50) |
| 13. | Long đen | Thép không gỉ A4 |
| 14. | Tấm chịu lực | Thép không gỉ |
| 15. | Ống lót kín | Đồng thau DZR |
| 16. | Long đen | Thép không gỉ A4 |
| 17. | Bu lông | Thép không gỉ A4 |
| 18. | Trục van | Thép không gỉ 420 |
| 19. | Phớt | Cao su EPDM |
| 20. | Phớt | Cao su EPDM |